chập chững

  1. commencer à marcher; faire ses premiers pas
    • mới chập chững
      bébé commence à marcher ; bébé fait ses premiers pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chập chững"

chập chững
Đứa bé chập chững đi về phía mẹ.